than ôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ biểu lộ sự đau buồn, thương tiếc: "than ôi" là một từ cảm thán dùng để bày tỏ cảm xúc đau buồn, xót xa, tiếc nuối trước một sự việc, tình huống không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Than ôi! Người bạn cũ của tôi đã ra đi mãi mãi. (Biểu lộ nỗi đau buồn, thương tiếc trước sự qua đời.)
- Than ôi, số phận sao quá nghiệt ngã! (Biểu lộ sự xót xa, than vãn về hoàn cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mở đầu một lời than thở: Thường đặt ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc.
- Than ôi, thời oanh liệt nay còn đâu! (Bày tỏ sự tiếc nuối về một thời quá khứ huy hoàng đã qua.)
- Kết hợp trong văn thơ, lời ai điếu: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn chương hoặc trong các bài văn tế, điếu văn để bày tỏ lòng thương tiếc.
- Than ôi! Hỡi ôi! Vận nước gian nan. (Dùng trong văn chương cổ để than về thời thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Than ôi là một từ cố định, ít có biến thể về hình thức. Tuy nhiên, trong văn chương cổ có thể gặp các hình thức cảm thán tương tự:
- Hỡi ôi: Từ cảm thán đồng nghĩa, cũng biểu lộ sự đau buồn, thương tiếc.
- Hỡi ôi là thôi! Một kiếp người.
- Ôi thôi: Từ cảm thán biểu lộ sự chua xót, hối tiếc.
- Ôi thôi, cơ đồ đã tan tành!
Từ đồng nghĩa
- Hỡi ôi: Từ cảm thán biểu lộ nỗi đau buồn, xót xa.
- Ôi: Từ cảm thán biểu lộ nhiều sắc thái cảm xúc, trong đó có sự tiếc nuối, đau buồn.
- Chao ôi: Từ cảm thán biểu lộ sự ngạc nhiên kèm theo cảm xúc tiếc nuối, xót xa.
Thành ngữ liên quan
- "Than ôi thôi thế là hết": Cụm từ diễn tả sự chấm dứt trong niềm tiếc nuối, đau buồn.
- Của cải tiêu tan, than ôi thôi thế là hết.
- "Than ôi vận nước": Cụm từ thường dùng trong văn chương để than về tình cảnh đất nước gian nan.
- Than ôi vận nước nổi trôi, dân tình lầm than.
- c. (vch.). Từ biểu lộ sự đau buồn, thương tiếc.